Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
genus Sus


noun
type genus of the Suidae
Syn:
Sus
Hypernyms:
mammal genus
Member Holonyms:
Suidae, family Suidae
Member Meronyms:
hog, pig, grunter, squealer, Sus scrofa,
piglet, piggy, shoat, shote, wild boar, boar


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.